in Nghề Đầu Bếp

Bạn là đầu bếp và mong muốn có cơ hội làm việc trong các Nhà hàng – Khách sạn cao cấp với mức lương hấp dẫn? Vậy thì ngoại trừ khả năng nấu nướng, giao tiếp bằng tiếng Anh giỏi chính là chìa khóa để bạn đạt được công việc ưng ý.

Khi làm trong các nhà hàng nước ngoài, tiếng Anh là ngôn ngữ chính
Khi làm trong các nhà hàng nước ngoài, tiếng Anh là ngôn ngữ chính là bạn sử dụng

Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành Nhà hàng – Khách sạn, nhiều tập đoàn danh tiếng trên thế giới đã đầu tư vào Việt Nam, khi làm việc trong căn bếp tại những nơi này, hầu như đều sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, tài liệu tiếng Anh chuyên ngành Bếp tại nước ta cực kì hiếm và khó kiếm. Chính vì vậy, Bếp trưởng sẽ cung cấp cho bạn những đoạn hội thoại thường xuất hiện trong bếp để tham khảo và học hỏi. Với bài đầu tiên trong chuỗi 2 bài BÍ QUYẾT GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHO ĐẦU BẾP hy vọng sẽ giúp bạn có thêm những kinh nghiệm hay cho mình!

CÁCH TẠO ẤN TƯỢNG VỚI SẾP NGAY NGÀY ĐẦU ĐI LÀM

Thể hiện sự hăng hái với công việc ngay ngày đi làm đầu tiên sẽ dễ dàng tạo ấn tượng tốt đối với sếp cũng như đồng nghiệp. Dưới đây là một đoạn hội thoại giữa một đầu bếp mới và Trưởng nhóm trong ngày đầu đi làm.

Chef de partie: Hello, I am Tùng. I am new here. (Xin chào, tôi là Tùng, đầu bếp mới ạ!)

Station Chef: Hello, Tùng. I am Jonh. Station Chef. Glad to see you! (Chào Tùng, tôi là Jonh, trưởng nhóm của anh. Rất vui vì được gặp anh!)

Chef de partie: Nice to meet you, too. But what should I first do here, Sir? (Tôi cũng rất hân hạnh được gặp anh. Vậy tôi nên làm việc gì đầu tiên đây sếp?)

Station Chef: First, take all the vegetables out of the fridge. (Đầu tiên, lấy tất cả các loại rau củ ra khỏi tủ lạnh.)

Chef de partie: Yes, and then? (Vâng, tiếp theo thì làm gì ạ?)

Station Chef: Wash the vegetables in the sink over there. (Rửa sạch rau củ trong bồn rửa!)

Chef de partie: Wash the vegetables. Ok, what’s next please? (Rửa sạch rau củ. Vâng, vậy kế tiếp?)

Station Chef: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn rau củ gần thớt!)

Chef de partie: Anything else, Sir? (Còn gì nữa không sếp?)

Station Chef: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu đó!)

MỘT HÔM, BẾP TRƯỞNG MUỐN KIỂM TRA BÀI, BẠN PHẢI LÀM SAO?

Sau khi được nhận vào làm trong bếp, sẽ có một ngày, Bếp Trưởng nổi hứng muốn kiểm tra năng lực cũng như sự hiểu biết của bạn. Lúc đó bạn phải làm thế nào? Học và ứng dụng đoạn đối thoại bên dưới nhé!

Chef: All right! Everybody, today we review the herbs and spices. One sous chef chooses a kind of herb then tell me what it’s used for. (Nào, hôm nay tôi sẽ ôn lại với các bạn về gia vị và các loại thảo mộc. Mỗi bạn chọn một loại thảo mộc, sau đó nói cho tôi biết cách sử dụng của nó!)

Chef de partie 1: Basil. Basil is used to cook with eggs, pasta, chicken, duck and goose. (Đây là húng quế. Nó sử dụng để nấu cùng với các loại trứng, mì ý, thịt gà, vịt và ngỗng.)

Chef: All right! How about you? (Đúng! Còn bạn thì sao?)

Chef de partie 2: Chive. Chive is used to cook with sea food, cheese, chicken, eggs and soups. (Đây là Củ nén, được dùng nhiểu trong nấu các loại hải sản, phô mai, thịt gà, trứng và các loại súp)

Chef: Very good. How about dill? (Rất tốt! Còn thì là?)

Chef de partie 3: Well, dill can be used to cook with fish, sea food, chicken and sunny side-up eggs. (Thì là có thể dùng để nấu với cá, hải sản, thịt gà, trứng ốp la.)

Chef: Well done. And you? (Làm tốt lắm, còn bạn?)

Chef de partie 4: I think sage can be used to stuff into duck, chicken, goose and fish. (Tôi nghĩ ngải đắng có thể dùng để nhồi thịt vịt, gà, ngỗng và cá.)

Chef: Okay everybody. You guys do a very good job today. Now get back to work. (Ok mọi người, các bạn làm rất tốt. Giờ thì quay trở lại và làm việc nào!)

All: Thanks, Sir! See you later. (Cảm ơn sếp! Hẹn gặp lại bạn)

Chef: See you around. (Hẹn gặp lại các bạn!)

KHI TRƯỞNG NHÓM CÙNG BẾP TRƯỞNG TRAO ĐỔI

Tham gia một lớp học chuyên ngành Bếp sẽ giúp bạn tự tin hơn
Tham gia một lớp học chuyên ngành Bếp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc sau này

Mỗi ngày, trước khi bắt đầu làm việc, các Trưởng nhóm thường phải kiểm tra các nguyên liệu, công cụ dụng cụ theo list đính kèm. Nếu phát hiện có công cụ nào bị hư hỏng hoặc thiếu thì phải báo ngay với Bếp Trưởng để anh ta có thể báo với Quản lý bổ sung ngay để không làm chậm tiến độ làm việc. Đây là một đoạn hội thoại mẫu giữa hai vị Sếp để bạn tham khảo!

Chef: I want everything to be clean before we cook today. (Tôi muốn mọi thứ đều được làm sạch trước khi chúng ta bắt đầu nấu ăn.)

Station Chef 1: But these cutting boards are too old, Sir. (Thưa sếp, những cái thớt này quá cũ rồi ạ!)

Chef: Really? Make a list of the bad equipment! (Thật sao? Anh hãy liệt kê những dụng cụ nào hư hoặc cũ cho tôi nhé!)

Station Chef 1: Yes, Sir. I will check and make a list of them now. (Vâng, sếp. Tôi sẽ kiểm tra và liệt kê ngay!)

5 minutes later. (5 phút sau)

Station Chef 1: Here is the list, Sir. (Danh sách đây thưa sếp!)

Chef: Let’s see. Well, we need 10 vegetable peelers, a box of grater, 02 fine strainers, 05 spatulas and 02 pairs of tongs. (Để xem nào! Chúng ta sẽ cần 10 dao bào, một khay bào sợi, 2 cái rây, 5 cái phới, 2 cái gắp inox.)

Station Chef 2: Sir! And 02 more whisks. (Và hai cái phới đánh trứng nữa ạ!)

Chef: Ok! I will give the list to the manager now. Let’s begin to work today. (Ok, tôi sẽ đưa danh sách này cho quản lý! Giờ thì chuẩn bị để làm việc nào!)

Station Chef 1 – 2: Yes, Sir! (Vâng, thưa sếp!)

KHI BẠN CẦN MỘT MÓN GÌ ĐÓ MÀ KHÔNG BIẾT NÓ Ở ĐÂU

Đôi khi trong lúc làm việc, bạn sẽ không nhớ hoặc không biết tìm một món gì đó ở đâu. Hãy mạnh dạn hỏi và chắc chắn sẽ có người trả lời bạn. Bạn có thể thay thế muỗng trong câu bằng những vật dụng khác.

Station Chef: Where are all the spoons? (Những cái muỗng để ở đâu vậy nhỉ?)

Sous Chef: Which ones do you need? (Bạn cần cái nào?)

Station Chef: I need the metal spoons. (Tôi cần những chiếc muỗng inox.)

Sous Chef: Here you are, anything else? (Của bạn đây, còn cần gì nữa không?)

Station Chef: Ask the cleaner to bring some plates and mixing bowls here. ( Nhờ người dọn vệ sinh mang một ít đĩa và âu trộn bột ra đây nhé!)

Sous Chef: Yes. Do you need some prep bowls? (Vâng, bạn còn cần thêm những âu nhỏ không?)

Station Chef: No. That’s enough. (Không cần, như vậy là đủ rồi!)

HÃY NHỚ LUÔN MẶC ĐÚNG ĐỒNG PHỤC KHI VÀO BẾP NHÉ!

Trong một căn bếp chuyên nghiệp, ngoài việc luôn tuân theo yêu cầu và chỉ dẫn của cấp trên, bạn còn phải nhớ phải mặc đúng đồng phục. Đừng để Sếp bạn nhắc nhở, đó là một lỗi nghiêm trọng đấy!

Station Chef: Turn off the stove and take the meat out. (Tắt lò và lấy thịt ra nào!)

Chef de partie: All right! Here you are. How about the food in the microwave oven? (Vâng, của bạn đây! Vậy còn món ăn trong lò vi sóng thì sao ạ?)

Station Chef: Turn it off after 05 minutes. Pass me the mincer please! (5 phút nữa hãy tắt lò! Đưa cho tôi cái máy xay thịt nào!)

Chef de partie: Here it is! Where should I put the minced meat? (Đây ạ! Tôi nên để thịt băm ở đâu đây?)

Station Chef: Look! Put all of it into the pressure cooker. (Nhìn thấy không? Cho nó vào nồi áp suất!)

Chef de partie: Yes, Sir. How about the food on the stove? (Vâng, vậy còn thức ăn trong lò nướng thì sao ạ?)

Station Chef: Let me check! It’s done. Now put it into the plates over there. (Để tôi kiểm tra. Nó ổn. Giờ thì cho nó lên đĩa ở đằng kia!)

Chef de partie: Ok. (Vâng!)

Station Chef: Excuse me! Why didn’t you wear an apron today? (Khoan đã, tại sao bạn lại không mặc tạp dề?)

Chef de partie: Oh! Sorry, Sir! It is my mistake. I’ll get out and wear it now. (Oh, xin lỗi sếp, đây là lỗi của tôi. Tôi sẽ ra ngoài và mặc nó ngay ạ!)

Station Chef: This is the first and the last time. Ok? (Đây là lần đầu cũng là lần cuối nhé! Hiểu chứ?)

Chef de partie: Yes, Sir. Sorry, Sir. (Vâng, sếp! Xin lỗi sếp!)

Mỗi một đoạn hội thoại đều sẽ có những từ ngữ chuyên ngành thường dùng trong bếp, bạn nên học hỏi và thực tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình. Chúng tôi sẽ tiếp tục cung cấp cho bạn những đoạn hội thoại quan trọng khác trong phần tiếp theo của series. Nhất định phải đón xem nhé!

Leave a Reply

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *